top of page

Tổng quan về Quỹ mở và ETF dành cho người mới bắt đầu

1. Bối cảnh và lý do cần tìm hiểu về đầu tư tài chính

1.1. Lạm phát và giới hạn của gửi tiết kiệm

Trong nhiều thập kỷ qua, gửi tiết kiệm ngân hàng được xem là phương án tích luỹ tài sản phổ biến và ít rủi ro nhất tại Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hiện đại, hình thức này đang dần bộc lộ những giới hạn.

Lãi suất tiền gửi kỳ hạn hiện dao động từ 4–6%/năm tại các ngân hàng thương mại. Con số này tưởng chừng hợp lý, nhưng khi đặt cạnh chỉ số lạm phát (thường từ 4–5%/năm, có thể cao hơn trong một số năm đặc biệt), mức sinh lời thực tế của tiền gửi gần như bằng 0 – thậm chí âm. Người gửi tiền đang dần đối diện với nguy cơ “bào mòn sức mua” theo thời gian, nhất là nếu không có chiến lược tích sản dài hạn.

1.2. Đặc điểm của vàng: giữ giá trị nhưng không sinh lời

Vàng được xem là “tài sản trú ẩn” truyền thống, có khả năng giữ giá trị tương đối tốt trong giai đoạn kinh tế bất ổn hoặc lạm phát tăng cao. Tuy nhiên, đây cũng là kênh đầu tư không tạo ra dòng tiền định kỳ, người nắm giữ vàng không được hưởng lãi hay cổ tức. Giá vàng chịu ảnh hưởng rất lớn từ yếu tố quốc tế (Fed, chiến sự, tỷ giá USD), khiến biên độ dao động lớn và khó kiểm soát với nhà đầu tư phổ thông.

Ngoài ra, việc trữ vàng vật chất tiềm ẩn rủi ro an ninh, và mức chênh lệch giá mua bán tại thị trường Việt Nam hiện khá cao, ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả đầu tư thực tế.

1.3. Nhu cầu mới nổi: tích sản dài hạn

Với tốc độ đô thị hóa, tuổi thọ gia tăng, chi phí y tế và giáo dục ngày càng lớn, mỗi cá nhân ngày nay không chỉ cần tiền “đủ dùng” mà còn cần năng lực tích sản có mục tiêu. Từ tư duy tiết kiệm đơn thuần, nhiều người bắt đầu quan tâm đến các công cụ tài chính có khả năng sinh lời chủ động, để chuẩn bị cho các cột mốc lớn như mua nhà, học tập, hưu trí sớm, hoặc sống tự do về tài chính.

Trong bối cảnh đó, đầu tư tài chính, đặc biệt là các hình thức đầu tư gián tiếp, an toàn, minh bạch như quỹ mở  trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc.


2. Quỹ mở là gì? – Bản chất và cơ chế

2.1. Quỹ mở là hình thức đầu tư tập thể

Quỹ mở (open-ended fund) là một hình thức đầu tư tập thể, trong đó nhiều nhà đầu tư cá nhân góp vốn vào một quỹ chung. Số tiền này được một công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp sử dụng để đầu tư vào các tài sản tài chính như trái phiếu, cổ phiếu, tiền gửi ngân hàng, tùy theo định hướng của từng loại quỹ.

Đặc điểm của quỹ mở là không giới hạn số lượng nhà đầu tư hay tổng vốn huy động. Nhà đầu tư có thể mua (góp vốn) hoặc bán (rút vốn) khỏi quỹ vào bất kỳ thời điểm nào theo quy định, thường là mỗi ngày làm việc.

Quỹ mở hoạt động dưới sự giám sát của nhiều bên độc lập: ngân hàng giám sát, kiểm toán độc lập, và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Điều này tạo nên sự minh bạch và an toàn cho dòng vốn của người dân.

2.2. Ai điều hành công ty quản lý quỹ ?

Quỹ mở được điều hành bởi một công ty quản lý quỹ – đơn vị chuyên nghiệp, được cấp phép và giám sát bởi cơ quan chức năng. Công ty này có đội ngũ chuyên gia đầu tư (investment manager), chịu trách nhiệm nghiên cứu thị trường, lựa chọn tài sản và điều phối danh mục đầu tư để tối ưu hóa lợi ích cho nhà đầu tư.

Tài sản (tiền) của quỹ không do công ty quản lý trực tiếp nắm giữ, mà được lưu ký tại một ngân hàng giám sát độc lập, đảm bảo an toàn và tránh xung đột lợi ích.

Ngoài ra, kết quả hoạt động của quỹ được công bố công khai định kỳ, được kiểm toán hàng năm, và chịu sự giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, giúp tạo nên tính minh bạch và độ tin cậy cao cho người tham gia.

2.3. Quỹ mở khác gì so với tự đầu tư chứng khoán hoặc gửi tiết kiệm?

Đặc điểm

Gửi tiết kiệm

Đầu tư chứng khoán

Quỹ mở

Kiến thức yêu cầu

Không

Cao

Trung bình – có chuyên gia hỗ trợ

Rủi ro vốn

Thấp

Cao

Thấp – trung bình (tùy loại quỹ)

Tính thanh khoản

Cao

Cao

Cao (rút linh hoạt theo ngày)

Người điều hành

Ngân hàng

Tự cá nhân quyết định

Công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp

Tính minh bạch

Cao

Phụ thuộc từng mã

Cao, có báo cáo, kiểm toán

Quỹ mở có thể xem là “cầu nối” hợp lý giữa sự an toàn của gửi tiết kiệm và tiềm năng sinh lời của thị trường vốn, giúp người dân phổ thông tiếp cận thị trường tài chính một cách bài bản, không cần nhiều kiến thức chuyên môn sâu.


3. Dòng tiền được quản lý ra sao?

3.1. Ngân hàng giám sát, kiểm toán độc lập, và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Một trong những lo ngại phổ biến của người mới đầu tư là câu hỏi: “Tiền của tôi đang ở đâu? Ai đang giữ? Và nếu công ty quản lý quỹ phá sản thì sao?” Câu trả lời nằm ở cơ chế vận hành đặc thù và rất chặt chẽ của mô hình quỹ mở.

Khi một nhà đầu tư chuyển tiền vào quỹ, số tiền này không được chuyển thẳng vào tài khoản của công ty quản lý, mà được lưu ký tại ngân hàng giám sát – đơn vị hoàn toàn độc lập, được cấp phép bởi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Ngân hàng giám sát chịu trách nhiệm theo dõi toàn bộ dòng tiền, đảm bảo công ty quản lý chỉ sử dụng vốn để đầu tư theo đúng quy chế, không thể chiếm dụng hay rút tiền sai mục đích.

Song song đó, kiểm toán độc lập (thường là các công ty Big 4 hoặc kiểm toán nội địa có uy tín) thực hiện báo cáo tài chính định kỳ hằng năm. Mọi kết quả hoạt động của quỹ (giá trị tài sản ròng – NAV, hiệu quả đầu tư, phí quản lý...) đều phải công khai minh bạch, được đăng tải công khai để nhà đầu tư dễ dàng tra cứu.

3.2. Nguyên tắc: công ty quản lý quỹ không nắm giữ tiền

Luật Chứng khoán quy định rõ: tài sản của quỹ đầu tư phải được tách biệt hoàn toàn khỏi tài sản của công ty quản lý quỹ. Điều này có nghĩa là, ngay cả trong trường hợp xấu nhất như công ty quản lý phá sản, tài sản quỹ vẫn không bị ảnh hưởng vì chúng không thuộc về doanh nghiệp đó.

Tài sản được niêm yết chi tiết và lưu ký tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán (VSD), dưới tên của quỹ, chứ không phải cá nhân hay tổ chức nào. Việc này làm giảm thiểu tối đa rủi ro gian lận, đồng thời tạo hành lang pháp lý vững chắc để bảo vệ nhà đầu tư cá nhân.

3.3. Rủi ro thất thoát: kịch bản xấu nhất sẽ ra sao?

Dù không thể cam kết “không có rủi ro”, nhưng với hệ thống vận hành nhiều lớp (quản lý – giám sát – kiểm toán – pháp lý), nguy cơ bị chiếm dụng, lừa đảo hoặc phá sản toàn bộ tài sản gần như không thể xảy ra trong một quỹ mở hoạt động hợp pháp tại Việt Nam.

Điều quan trọng là nhà đầu tư cần lựa chọn đúng quỹ đã được cấp phép, có công bố thông tin đầy đủ, lịch sử hoạt động rõ ràng, và quản lý bởi các công ty có uy tín.


4. Quỹ mở sinh lời bằng cách nào?

4.1. Cơ chế sinh lời từ tăng trưởng tài sản

Quỹ mở mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư qua hai con đường chính:

  • Tăng giá trị tài sản ròng (NAV): Quỹ dùng tiền của nhà đầu tư để mua cổ phiếu, trái phiếu, hoặc gửi tiết kiệm. Khi giá trị các khoản đầu tư này tăng lên theo thời gian, NAV của quỹ tăng tương ứng.

  • Thu nhập định kỳ: Đối với quỹ đầu tư trái phiếu, nhà đầu tư còn được hưởng lợi từ phần lãi trái phiếu định kỳ mà quỹ nhận được. Tùy chính sách của từng quỹ, khoản này có thể được chia cho nhà đầu tư hoặc được tái đầu tư để tạo hiệu ứng lãi kép.

Ví dụ: Một quỹ trái phiếu đầu tư vào các trái phiếu doanh nghiệp uy tín với lãi suất 8%/năm. Khoản lãi này sau khi trừ chi phí quản lý (khoảng 1–2%) sẽ được phân phối lại cho nhà đầu tư hoặc giữ lại trong NAV.

4.2. Hiệu ứng lãi kép và giá trị của đầu tư định kỳ (DCA)

Lãi kép (compound interest) là yếu tố tạo ra sự khác biệt lớn nhất giữa người tích sản bài bản và người “gửi tiền khi rảnh”. Khi lợi nhuận tạo ra tiếp tục được giữ lại và đầu tư trở lại, nó sẽ tạo ra vòng tròn “lãi sinh lãi” theo thời gian.

Kết hợp với phương pháp đầu tư định kỳ (DCA) – tức là đều đặn mua thêm chứng chỉ quỹ mỗi tháng – nhà đầu tư sẽ:

  • Giảm thiểu tác động của biến động thị trường ngắn hạn

  • Tích lũy tài sản một cách kỷ luật

  • Tăng dần khối lượng sở hữu mà không phụ thuộc vào việc “bắt đáy, bán đỉnh”

Ví dụ: Đầu tư 3 triệu đồng mỗi tháng vào quỹ mở với lợi suất trung bình 10%/năm, sau 10 năm có thể tích lũy hơn 630 triệu đồng – trong đó hơn 270 triệu là phần sinh lời từ lãi kép.

4.3. Biến động ngắn hạn và vai trò của thời gian

Cũng như bất kỳ hình thức đầu tư nào, quỹ mở vẫn có thể bị giảm giá trị trong ngắn hạn, đặc biệt là các quỹ cổ phiếu khi thị trường điều chỉnh. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy với thời gian nắm giữ đủ dài (tối thiểu 3–5 năm), các quỹ đầu tư chất lượng sẽ có khả năng hồi phục và mang lại mức sinh lời tích cực.

Do đó, quỹ mở không phù hợp để “lướt sóng” hay dùng cho mục tiêu ngắn hạn, mà nên được nhìn nhận như công cụ tích sản trung – dài hạn, trong bức tranh tài chính tổng thể của mỗi cá nhân.


5. Tính thanh khoản Quỹ mở

5.1. Quy trình rút vốn

Một trong những ưu điểm lớn của quỹ mở so với các hình thức đầu tư truyền thống là tính thanh khoản cao. Nhà đầu tư có thể rút vốn (bán lại chứng chỉ quỹ) vào bất kỳ ngày làm việc nào, không bị ràng buộc thời hạn như gửi tiết kiệm kỳ hạn hay mua trái phiếu dài hạn.

Quy trình rút vốn đơn giản gồm ba bước:

  1. Đặt lệnh bán: Thông qua app ứng dụng, website hoặc đại lý phân phối của quỹ.

  2. Tính toán NAV: Giá trị đơn vị quỹ được xác định tại cuối ngày giao dịch (T).

  3. Nhận tiền: Sau khoảng 2–3 ngày làm việc (T+2 hoặc T+3), tiền sẽ được chuyển vào tài khoản ngân hàng của nhà đầu tư.

Không có phí phạt rút trước hạn như sổ tiết kiệm, nhưng một số quỹ có thể áp dụng phí rút sớm nếu nhà đầu tư bán ra trong vòng 1–3 tháng đầu tiên (phổ biến là 0.5–1%) nhằm khuyến khích đầu tư dài hạn.

5.2. Trường hợp cần rút giữa kỳ

Về lý thuyết, nhà đầu tư có thể rút tiền bất kỳ lúc nào. Tuy nhiên, nếu việc rút vốn xảy ra vào thời điểm thị trường đang giảm sâu, hoặc quỹ đang có hiệu suất âm ngắn hạn, việc rút sẽ khiến nhà đầu tư hiện thực hóa khoản lỗ tạm thời.

Vì vậy, đối với những mục tiêu tài chính không khẩn cấp, nên ưu tiên giữ quỹ trong dài hạn, kết hợp với chiến lược đầu tư định kỳ. Nếu có kế hoạch sử dụng tiền trong vòng 6–12 tháng tới, nhà đầu tư nên cân nhắc giữ tiền trong tài khoản tiết kiệm linh hoạt hoặc quỹ thị trường tiền tệ có rủi ro rất thấp.

5.3. So sánh với việc bán vàng hoặc rút sổ tiết kiệm

Tiêu chí

Quỹ mở

Gửi tiết kiệm

Vàng vật chất

Thời gian rút tiền

2–3 ngày làm việc

Tức thời nếu rút đúng hạn

Tức thời (phụ thuộc thị trường)

Bị phạt khi rút sớm

Có thể có phí nhỏ

Mất lãi nếu rút trước hạn

Không, nhưng có thể bị ép giá

Biến động giá

Có (theo tài sản quỹ)

Không

Cao (biến động theo ngày)

Như vậy, xét về tính linh hoạt, quỹ mở vẫn được xếp vào nhóm dễ tiếp cận. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần hiểu rằng tính thanh khoản cao không đồng nghĩa với việc nên rút tiền bất kỳ lúc nào, đặc biệt là khi mục tiêu tài chính chưa đến hạn.


6. So sánh Quỹ mở, Vàng và Gửi tiết kiệm

6.1. Tiêu chí so sánh

Để giúp người mới hình dung tổng thể, bảng dưới đây trình bày so sánh ba kênh phổ biến hiện nay theo một số tiêu chí căn bản:

Tiêu chí

Gửi tiết kiệm

Mua vàng

Quỹ mở

Lợi suất kỳ vọng

4–6%/năm

6–8%/năm

8–12%/năm tùy loại quỹ

Tạo dòng thu nhập

Có (lãi cố định)

Không

Có (lãi trái phiếu, cổ tức)

Biến động giá

Thấp

Trung bình – cao

Thấp – cao (tùy danh mục)

Bảo vệ lạm phát

Yếu nếu lạm phát cao

Khá tốt nếu giữ lâu dài

Có thể tốt nếu đầu tư đủ dài hạn

Thanh khoản

Rút ngay, mất lãi nếu trước hạn

Cao

2–3 ngày làm việc

Yêu cầu chuyên môn

Không

Trung bình

Trung bình – có quản lý chuyên nghiệp

Tính minh bạch

Cao

Thấp (giá không rõ ràng)

Cao – có giám sát, báo cáo đầy đủ

6.2. Ưu nhược điểm từng kênh trong từng giai đoạn cuộc sống

  • Người mới đi làm (22–30 tuổi): Nên tập thói quen đầu tư định kỳ nhỏ vào quỹ mở để hình thành tư duy tích sản; giữ phần dự phòng trong tiết kiệm linh hoạt.

  • Người trung niên (30–45 tuổi): Cần phân bổ đa kênh, tiết kiệm để ổn định, quỹ mở để tăng trưởng, vàng nếu muốn giữ giá trị lâu dài.

  • Người chuẩn bị hưu (50+): Ưu tiên ổn định, có thể chọn quỹ trái phiếu hoặc tiết kiệm kỳ hạn; hạn chế rủi ro từ cổ phiếu hoặc vàng.

6.3. Gợi ý xây dựng danh mục: không chọn 1, mà là phối hợp 3

Không có kênh nào là “tuyệt đối tốt” hay “hoàn hảo cho mọi người”. Nguyên tắc cơ bản trong quản lý tài chính cá nhân là đa dạng hóa danh mục để vừa bảo vệ, vừa tăng trưởng tài sản.

Một ví dụ tham khảo cho người thu nhập ổn định:

  • 30% gửi tiết kiệm linh hoạt để dự phòng

  • 20% giữ vàng hoặc ngoại tệ cho trung hạn

  • 50% đầu tư định kỳ vào quỹ mở (ưu tiên quỹ cân bằng hoặc trái phiếu thời gian đầu)


7. Quỹ mở trong hành trình tích sản

7.1. Quỹ mở không phải “chiếc đũa thần”

Trong lĩnh vực tài chính cá nhân, không có công cụ nào là hoàn hảo tuyệt đối. Quỹ mở cũng vậy – không phải là “lối tắt làm giàu”, càng không phải là bảo hiểm rủi ro toàn diện. Tuy nhiên, với người mới bắt đầu, quỹ mở là một điểm khởi đầu hợp lý để làm quen với khái niệm đầu tư, học cách chấp nhận biến động, và xây dựng tư duy tích sản.

Ưu điểm nổi bật của quỹ mở là cơ chế minh bạch, dễ tham gia, có chuyên gia quản lý, giúp đại đa số người dân có thể đầu tư gián tiếp mà không cần nhiều kiến thức kỹ thuật.

7.2. Từ tiết kiệm thụ động đến đầu tư chủ động

Người Việt Nam có truyền thống tiết kiệm cao, nhưng phần lớn dừng lại ở hình thức thụ động. Trong khi đó, thách thức tài chính của thế kỷ 21 – tuổi thọ tăng, chi phí sống leo thang, bất định thị trường lao động, đòi hỏi mỗi người phải trở thành một người tiêu dùng tài chính có hiểu biết.

Việc chuyển đổi từ tiết kiệm thụ động sang đầu tư chủ động không phải là bước nhảy vọt, mà là một hành trình. Quỹ mở có thể đóng vai trò là “nấc thang đầu tiên” trên hành trình đó.

7.3. Giáo dục tài chính là nền tảng để sống tự do và có trách nhiệm

Hiểu biết tài chính không phải đặc quyền của giới ngân hàng, mà nên là một năng lực sống phổ quát, giống như kỹ năng đọc, viết hay dùng Internet. Khi người dân có kiến thức và công cụ để quản lý tài sản cá nhân một cách chủ động, xã hội cũng sẽ an toàn, công bằng và phát triển bền vững hơn.


8. Một số công ty quản lý quỹ uy tín tại Việt Nam (tham khảo)

8.1. Tiêu chí nhận diện công ty quản lý quỹ đáng tin cậy

Để lựa chọn một công ty quản lý quỹ uy tín, nhà đầu tư có thể căn cứ vào các tiêu chí sau:

  • giấy phép hoạt động do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp

  • lịch sử hoạt động tối thiểu 3–5 năm, công khai báo cáo hiệu quả đầu tư

  • ngân hàng giám sát độc lập và kiểm toán viên quốc tế hoặc trong nước uy tín

  • Minh bạch trong công bố NAV, chi phí, phân bổ danh mục đầu tư

  • Đội ngũ quản lý có chứng chỉ hành nghề, kinh nghiệm và đạo đức nghề nghiệp

8.2. Danh sách tham khảo (dựa trên dữ liệu công khai)

Dưới đây là một số công ty quản lý quỹ đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, được công nhận và giám sát bởi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (danh sách mang tính giới thiệu, không khuyến nghị đầu tư):

  • VinaCapital (VinaCapital Fund Management JSC)

  • Dragon Capital Việt Nam

  • SSI Asset Management (SSIAM)

  • Vietcombank Fund Management (VCBF)

  • MB Capital

  • Techcom Capital

  • BIDV Fund Management (BIDV – BSC)

  • ...

Mỗi công ty có thế mạnh riêng: quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ cân bằng hoặc ETF. Nhà đầu tư nên tìm hiểu thêm về từng quỹ, xem xét bảng phân tích hiệu quả (performance), mức độ biến động (volatility), và chi phí quản lý (total expense ratio) trước khi quyết định.

Cách kiểm tra thông tin pháp lý và hiệu quả hoạt động của quỹ:

  • Website Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC.gov.vn) – tra cứu giấy phép

  • Trang web của từng công ty quản lý quỹ – truy cập mục “Báo cáo Quỹ”

Bình luận


Các bài viết mới nhất

bottom of page