Bức tranh tài chính lý tương của tuổi 50
- 23 giờ trước
- 19 phút đọc
Hôm nay, tôi chia sẻ với anh chị một “bức tranh tài chính lý tưởng của tuổi 50”, gọi là “điểm B” của cuộc đời. Tôi đang lấy đó làm kim chỉ nam để xây dựng các chương trình đào tạo (tài chính cá nhân) của mình.
Tôi không nghĩ đây là một điều cần thiết. Vì nếu không có một kim chỉ nam đủ rõ ràng, cụ thể ở phía trước, thì phần lớn chúng ta sẽ đi rất nhanh… mà không biết mình đang đi về đâu.
Cho nên, trong bài viết này, tôi xin phép chia sẻ lại một cách tương đối cụ thể, để anh chị có thể hình dung: đến tuổi 50, về mặt tài chính cá nhân và gia đình, một trạng thái “lý tưởng” có thể trông như thế nào.
Tôi không cho rằng đây là một cái gì đó mang tính “làm chuẩn” để áp đặt bất kì ai. Đây phần nhiều là góc nhìn của cá nhân tôi, sau quá trình chiêm nghiệm và quan sát học viên sau mỗi khoá học. Và có lẽ, nó cũng chỉ phù hợp với một bộ phận anh chị nhất định “cùng tần số” với nhau mà thôi.
Bức tranh tài chính “lý tưởng” ở tuổi 50 có những gì?
THẾ NÀO LÀ LÝ TƯỞNG?
Ở đây, “lý tưởng” không phải là một con số cụ thể, cũng không phải là một mức tài sản cố định. Mà là một trạng thái mà khi nhìn vào, chúng ta có thể cảm nhận được sự vững vàng và an tâm trong cuộc sống. Cụ thể hơn, trạng thái đó cần đảm bảo một vài tiêu chí sau đây:

Tiêu chí 1: Tính an toàn của tài sản. Tức là những gì đã tích lũy được bấy lâu không dễ bị mất đi, mà cần được bảo vệ bởi nhiều lớp “áo giáp”, nhất là khi có những biến cố, rủi ro trong hành trình mấy mươi năm cuộc đời.
Tiêu chí 2: Có dòng thu nhập thụ động đủ an tâm. Nghĩa khi đã bước sang độ tuổi 50, công việc lúc này có thể vẫn tiếp tục, nhưng không còn là vì cơm áo gạo tiền, mà là thuần khiết vì sự yêu thích lao động, yêu công việc và phục vụ xã hội. Bấy giờ cần sở hữu một dòng tiền thu nhập thụ động đủ lớn, đủ ổn định để an tâm.
Tiêu chí 3: Sự cân bằng. Cụ thể ở đây ý tôi là sự cân bằng giữa các hạng mục: quỹ hưu trí, giá trị căn nhà, chiếc ô tô sở hữu và quỹ học đại học cho con cái. Chúng như những mảnh gỗ ghép lại thành thùng chứa nước. Chỉ cần một thanh có vấn đề, thì nước trong thùng sẽ theo đó chảy ra, dù mấy thành còn lại có cao và đẹp cỡ nào cũng vô ích.
Tiêu chí 4: Giá trị sẻ chia. Một bức tranh lý tưởng mà thiếu tinh thần sẻ chia đến cộng đồng thì thật thiếu sót. Do đó, dù nhiều hay ít, tôi đề xuất cũng nên có một quỹ thiện nguyện (bên cạnh di sản thừa kế cho con cái). Điều này thể hiện tinh thần đoàn kết, sẻ chia của người Việt. Chúng ta cùng là đồng bào Con Rồng Cháu Tiên, vậy mà không giúp đỡ, không sẻ chia chút khó khăn cùng những người kém may mắn hơn mình, vậy thì thật là một thiếu sót.
Khi hội đủ 4 yếu tố nêu trên, tôi gọi bức tranh tài chính (ở tuổi 50) đã tiệm cận đến một trạng thái lý tưởng. Tài sản vừa an toàn, vừa sinh dòng tiền ổn định đều đặn, vừa cân bằng giữa các hạng mục, vừa có một quỹ thiện nguyện vì cộng đồng.
NHƯ VẬY, SỰ LÝ TƯỞNG VỀ TÀI CHÍNH Ở TUỔI 50 SẼ NHƯ THẾ NÀO?
Khi có các tiêu chí trên làm định hướng, thì bức tranh tài chính ở tuổi 50 không còn là những khái niệm mang tính lý chung chung mơ hồ, mà bắt đầu hiện ra thành những cấu phần khá cụ thể như sau:
ĐIỂM LÝ TƯỞNG SỐ 1: BA LỚP BẢO VỆ TÀI SẢN
Điều kiện tiên quyết của một nền tảng tài chính vững vàng, đó là 3 lớp bảo vệ tài chính của gia đình: quỹ dự phòng, bảo hiểm xã hội và bảo hiểm nhân thọ.

LỚP BẢO VỆ THỨ NHẤT - QUỸ DỰ PHÒNG
Quỹ dự phòng là lớp ngoài cùng, cũng là lớp gần nhất trong toàn bộ hệ thống bảo vệ tài chính.
Nói một cách dễ hiểu, đây là lớp phản ứng nhanh. Khi bất kỳ tình huống nào xảy ra mà các lớp phía sau như bảo hiểm xã hội hay bảo hiểm nhân thọ chưa kịp hoặc không thể can thiệp, thì quỹ dự phòng là thứ được sử dụng ngay lập tức.
Đây thường là khoản tiền có tính thanh khoản rất cao, có thể nằm trong tài khoản ngân hàng, hoặc một phần nhỏ tiền mặt có sẵn. Điểm quan trọng là: có thể dùng ngay, không cần chờ đợi, không cần thủ tục.
Trong đời sống thực tế, những tình huống như vậy xảy ra rất thường xuyên:
Một chiếc điện thoại bị hỏng, cần thay ngay để không gián đoạn công việc.
Một chiếc laptop gặp sự cố.
Một va quẹt nhỏ, phải sửa xe.
Những vấn đề sức khỏe nhẹ: đứt tay khi nấu ăn, trầy xước, những chi phí y tế nhỏ mà không nằm trong phạm vi chi trả của bảo hiểm.
Đó là những tình huống mà bảo hiểm xã hội không xử lý. Bảo hiểm nhân thọ cũng không xử lý. Nhưng cuộc sống thì vẫn phải tiếp diễn ngay sau đó. Ngoài ra còn có những khoản chi bất ngờ khác. Một khóa học cần tham gia gấp. Một cơ hội cần nắm bắt. Hoặc đơn giản là một tình huống người thân cần giúp đỡ trong ngắn hạn.
Những lúc như vậy, nếu không có sẵn một khoản tiền dự phòng, thì rất dễ rơi vào trạng thái bị động, hoặc phải vay mượn; Hoặc phải rút từ những khoản đầu tư dài hạn; Hoặc phải trì hoãn những việc đáng ra nên làm.
Vì vậy, quỹ dự phòng có thể xem như một “phao cứu sinh” tài chính. Nó không làm cho tài sản tăng lên. Nhưng nó giúp cho mình không bị “ngợp” khi có những tình huống bất ngờ xảy ra. Và quan trọng hơn, nó tạo ra một cảm giác chủ động, an tâm trong đời sống hằng ngày.
LỚP BẢO VỆ THỨ HAI – BẢO HIỂM XÃ HỘI
Nếu quỹ dự phòng là lớp bảo vệ gần nhất và phản ứng nhanh nhất, thì bảo hiểm xã hội lại là một lớp nền mang tính ổn định trong dài hạn.
Ở góc độ cá nhân, đây là một quyền lợi tương đối “dễ tiếp cận” và có chi phí thấp so với giá trị mang lại. Trong trường hợp tham gia qua doanh nghiệp, thì 2/3 chi phí đã được doanh nghiệp chi trả (theo luật quy định), người lao động chỉ đóng 1/3. Còn trong trường hợp tham gia tự nguyện, thì mức đóng cũng được thiết kế ở một mức tương đối “dễ thở”, để nhiều người có thể tiếp cận.
Đổi lại, quyền lợi nhận được không phải là nhỏ. Thứ nhất là một khoản lương hưu hàng tháng, dù không cao, nhưng là một dòng tiền ổn định, đều đặn, và có tính đảm bảo, “còn thở” là còn nhận lương hưu. Thứ hai, và quan trọng hơn, là thẻ bảo hiểm y tế đi kèm khi về hưu. Đây là một quyền lợi rất đáng giá. Chi phí khám chữa bệnh được chi trả phần lớn, có thể lên đến 95%, và kéo dài trong suốt phần còn lại của cuộc đời. Trong bối cảnh chi phí y tế ngày càng tăng, thì đây là một lớp bảo vệ mà nếu tự mình xây dựng từ đầu, sẽ không hề đơn giản.
Và điều đáng nói là, để có được những quyền lợi này, thời gian đóng chỉ kéo dài trong một giai đoạn nhất định, thường vào khoảng 15-20 năm. Nếu so sánh giữa chi phí và giá trị nhận lại, thì đây là một cơ chế có lợi cho phần đông người tham gia.
Nhưng nếu chỉ nhìn ở góc độ cá nhân, thì câu chuyện vẫn chưa đầy đủ. Bởi vì đây không chỉ là bảo hiểm cho một cá nhân, mà là bảo hiểm của cả một xã hội. Nguyên lý vận hành của hệ thống này là sự chia sẻ rủi ro:
Nhiều người cùng đóng vào, nhưng chỉ một tỷ lệ nhất định sử dụng quỹ tại mỗi thời điểm.
Người khỏe mạnh đóng góp để hỗ trợ người gặp vấn đề.
Thế hệ đang lao động đóng góp để tạo nền tảng cho thế hệ đã nghỉ hưu.
Nếu nhìn ở góc độ này, thì việc tham gia bảo hiểm xã hội không chỉ là một quyết định tài chính, mà còn là một sự tham gia vào một cơ chế tương trợ chung của xã hội.
Với những người có thu nhập cao, có thể có nhiều lựa chọn khác tốt hơn về mặt đầu tư hay tích lũy. Họ hoàn toàn có thể không phụ thuộc vào bảo hiểm xã hội để đảm bảo cuộc sống của mình. Nhưng khi đó, câu chuyện không còn chỉ là “có cần hay không”, mà là “có nên hay không”. Bởi vì việc tham gia vào hệ thống này, ở một góc độ nào đó, cũng là một cách chia sẻ lại với xã hội. Một cách gián tiếp, góp phần tạo ra sự ổn định chung, đặc biệt cho những nhóm thu nhập trung bình và thấp.
Rõ ràng ở góc độ này, thì đây cũng có thể xem là một hình thức “cho đi”, nhưng được tổ chức một cách có hệ thống, bền vững và dài hạn. Không phải là những khoản hỗ trợ rời rạc, mà là một cơ chế tương trợ được duy trì qua nhiều thế hệ ở tầm vóc quốc gia.
Vì vậy, trong bức tranh tài chính ở tuổi 50, bảo hiểm xã hội không phải là yếu tố mang tính lớn lao. Nhưng lại đóng vai trò như một “bầu khí quyển” chung của xã hội, bảo vệ cả xã hội, nhất là những người không may, những người đã bước qua giai đoạn xế chiều của cuộc đời.
LỚP BẢO VỀ THỨ BA – BẢO HIỂM NHÂN THỌ
Nếu bảo hiểm xã hội tạo ra một lớp nền ổn định cho cả xã hội, thì bảo hiểm nhân thọ lại đi vào một tầng khác, đó là xử lý những rủi ro có xác suất thấp nhưng hậu quả rất lớn.
Về mặt nguyên lý, bảo hiểm nhân thọ cũng vận hành tương tự như bảo hiểm xã hội. Nhiều người cùng đóng góp vào một quỹ chung, để chia sẻ rủi ro cho một số ít người không may gặp biến cố.
Chính vì vậy, số tiền chi trả trong những trường hợp rủi ro thường rất lớn, so với mức đóng ban đầu. Đặc biệt, đối với rủi ro về sinh mệnh, thì ngay từ thời điểm hợp đồng có hiệu lực, người tham gia đã được bảo vệ với một số tiền rất đáng kể. Khoản tiền này không phải để “làm giàu”, mà là để đảm bảo rằng nếu có chuyện xảy ra, thì những người ở lại (vợ, chồng, con cái) không rơi vào khủng hoảng tài chính.
Ở góc độ này, tôi cho rằng bảo hiểm nhân thọ mang một ý nghĩa rất nhân văn. Không phải ở người tạo lập cuộc chơi, mà là cơ chế hoạt động của chính nó.
Ngoài ra, bảo hiểm nhân thọ còn có thể mở rộng sang các quyền lợi khác, như bảo vệ trước các bệnh hiểm nghèo, hay chi trả chi phí y tế ở những phân khúc cao hơn. Đây là những thứ mà bảo hiểm xã hội khó có thể bao phủ toàn diện hơn so với bảo hiểm nhân thọ.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng về bản chất của bảo hiểm:
Đây không phải là một kênh đầu tư. Cũng không phải là nơi để “kiếm lời”. Mà bản chất của nó là một cơ chế chia sẻ rủi ro, và cần có sự công bằng giữa những người tham gia.
Nếu một người biết rõ mình đang có vấn đề về sức khoẻ, nhưng tìm cách “lách luật” để tham gia bảo hiểm nhằm nhận về một khoản chi trả lớn, thì về bản chất, đó không còn là bảo hiểm nữa. Đó là một hành vi không công bằng với những người còn lại trong hệ thống, chẳng khác nào ăn trộm.
Bởi vì mô hình này chỉ vận hành được khi phần lớn người tham gia là những người có trạng thái bình thường, và rủi ro xảy ra theo một xác suất nhất định, đã được nghiên cứu thống phân tích trước đó. Khi nguyên tắc đó bị phá vỡ, thì sẽ ảnh hưởng đến quyền lợi của toàn bộ hệ thống những người tham gia.
Tóm lại, nếu đặt trong bức tranh tài chính ở tuổi 50, thì bảo hiểm nhân thọ đóng vai trò là lớp bảo vệ cho những rủi ro lớn nhất. Những rủi ro liên quan đến sinh mệnh, đến bệnh hiểm nghèo, đến những chi phí y tế mà nếu xảy ra, sẽ ảnh hưởng rất mạnh đến toàn bộ tài chính của gia đình.
Đây là lớp bảo vệ mà chúng ta không ai mong muốn sẽ phải dùng đến. Và nếu chính bản thân mình cả đời không dùng, thì chắc chắn, số tiền ấy đang trở thành một lớp "bầu khí quyển tài chính" mang lại sự an tâm cho người khác.
NHÌN LẠI 3 LỚP BẢO VỆ
Quỹ dự phòng giải quyết những tình huống nhỏ, xảy ra thường xuyên, những thứ mà nếu không có, cuộc sống sẽ bị gián đoạn ngay lập tức.
Bảo hiểm xã hội tạo ra một nền ổn định dài hạn, một dòng tiền tuy không lớn nhưng đều, và một lớp bảo vệ y tế mà rất khó tự mình xây dựng.
Bảo hiểm nhân thọ thì đứng ở phía sau cùng, xử lý những rủi ro lớn nhất, những tình huống mà nếu xảy ra, sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ cuộc đời tài chính của gia đình.
Mỗi lớp làm một việc khác nhau, không trùng lặp, không thay thế cho nhau. Nếu thiếu một lớp, thì sẽ có một khoảng trống, khó mà an tâm trọn vẹn. Và cuộc sống, thường không báo trước khi nó “đánh” vào đúng khoảng trống đó.
Khi cả ba lớp này cùng hiện diện phối hợp, thì hệ thống bảo vệ tài chính trở nên khá vững chắc. Không phải là không có rủi ro, mà là rủi ro xảy ra ở tầng nào, thì đã có một lớp tương ứng đứng ra xử lý. Ba lớp này không làm mình giàu lên, nhưng nếu thiếu, thì rất khó giữ được những gì mình đã có. Tôi gọi đây là điểm lý tưởng thứ nhất.
ĐIỂM LÝ TƯỞNG SỐ 2: TÀI SẢN TẠO DÒNG TIỀN – QUỸ HƯU TRÍ
Sau lớp bảo vệ, thì đó là tài sản phải có khả năng tạo ra dòng tiền. Ở đây, tôi không dùng cụm từ “thu nhập thụ động” theo nghĩa phổ biến, mà muốn nói rõ hơn: dòng tiền đến từ chính tài sản mà mình đang sở hữu.
Vậy một tài sản “tạo dòng tiền tốt” cần điều gì?
Trước khi nói đến kênh nào, có lẽ cần làm rõ một điều quan trọng: Không phải tài sản nào cũng phù hợp để tạo dòng tiền ở tuổi 50. Một tài sản phù hợp cho giai đoạn này, theo góc nhìn của tôi, cần đáp ứng một vài tiêu chí.
Trước hết là tính ổn định. Dòng tiền không nên phụ thuộc quá nhiều vào biến động lên xuống của thị trường. Nếu tháng có, tháng không, thì rất khó tạo ra cảm giác an tâm trong cuộc sống.
Thứ hai là tính thanh khoản. Khi cần tiền, phải có khả năng chuyển đổi thành tiền một cách tương đối nhanh chóng. Không phải chờ đợi quá lâu, không phải phụ thuộc vào người khác.
Thứ ba là chống được trượt giá trong dài hạn. Tức là tài sản đó không chỉ tạo ra dòng tiền, mà còn phải giữ được giá trị theo thời gian, ít nhất là không bị bào mòn bởi lạm phát.

Nhìn vào bối cảnh hiện tại, chúng ta có một số lựa chọn quen thuộc được nhiều người đang dùng:
Gửi tiết kiệm ngân hàng.
Ưu điểm là an toàn, nhưng vấn đề nằm ở chỗ lãi suất thấp. Nếu tính sau lạm phát, thì phần “lãi thực” gần như không còn bao nhiêu.
Với một số tiền lớn, dòng tiền tạo ra vẫn không đủ để duy trì một mức sống thoải mái. Hơn nữa, tiền gốc lại bị lạm phát bào mòn rất nặng nề theo thời gian.
Sau 15 năm, giá trị của tiền gốc chỉ còn một nửa! 240 triệu tiền lãi tại thời điểm này thì sống đủ 12 tháng, nhưng 15 năm sau thì chỉ đủ trong 6 tháng (cùng mức sống), và sau thêm 15 năm nữa thì chỉ đủ sống trong 3 tháng. Đó là bóng ma trượt giá!
Một lựa chọn khác là bất động sản cho thuê.
Nghe có vẻ hợp lý, nhưng khi đi vào thực tế, sẽ thấy một vấn đề: dòng tiền phụ thuộc vào người thuê, có người thuê thì có tiền, không có thì gián đoạn.
Chưa kể đến chi phí bảo trì, thuế, và những biến động không kiểm soát được. Tức là xét về dòng tiền, tính ổn định không cao như nhiều người vẫn nghĩ.
Bên cạnh đó, lạm phát mỗi năm 3-5%, vậy giá cho thuê có tăng liên tục 3-5%/năm không? Nếu có thì không vấn đề, nếu không thì mức sống (từ việc cho thuê nhà) sẽ phải thu hẹp lại.
Vậy thì có một hướng nào vừa giữ được tính ổn định, vừa đảm bảo khả năng tăng trưởng trong dài hạn? Ở đây, tôi đề xuất một cách tiếp cận khác, đó là sử dụng các tài sản tài chính:
Quỹ mở và cổ phiếu tích sản.
Về nguyên lý, cách vận hành khá giống với câu chuyện vàng ngày xưa. Thay vì bán vàng, chúng ta bán một phần nhỏ tài sản tài chính theo định kỳ. Phần còn lại tiếp tục vận hành và tăng trưởng.
Nếu nhìn ở góc độ dài hạn, các kênh này có thể đạt mức tăng trưởng trung bình khoảng 10–15% mỗi năm. Sau khi trừ đi lạm phát 3-5%, có thể bán ra 6-8%/năm để chi tiêu.
Với hình thức này, với 4 tỉ trong tài sản (quỹ mở và cổ phiếu), chúng ta có thể thu hoạch dòng tiền 240-320 triệu/năm, tương đương 20-27 triệu/tháng. Bài này tôi không định đi sâu vào đầu tư nên về chi tiết của con số này thì sẽ được chia sẻ thêm sâu hơn ở một bài khác.
Điểm mấu chốt của lớp tài sản được chọn này là tài sản vẫn còn, dòng tiền này rất ổn định và tăng trưởng bù trượt giá một cách bền vững. Tôi gọi đây là điểm lý tưởng số 2.
ĐIỂM LÝ TƯỞNG SỐ 3: CÂN BẰNG CÁC MỤC TÀI SẢN
Ở đây tôi muốn xoáy sâu vào từ khoá cân bằng. Cân bằng giữa giá trị căn nhà, sắm ô tô, chi phí đại học cho con và quỹ hưu trí. Có lẽ phần này sẽ hơi đậm vị “quan điểm riêng” của tôi.
Giả sử lúc 50 tuổi, tổng tài sản đang là 6 tỉ, thì sẽ quy hoạch thế nào đây? Các hạng mục cần quy hoạch là: căn nhà, ô tô, quỹ đại học cho con, và quỹ hưu trí (sinh dòng tiền).

Tôi chia sẻ rõ quan điểm của mình như sau:
Ưu tiên 1 chính là quỹ hưu trí. Tại sao? Đó là sự an tâm cho cuộc sống suốt chặng đời còn lại. Quỹ này để sinh dòng tiền, là quỹ sống còn của tuổi về hưu. Do đó, trong khung tài chính 6 tỉ, quỹ này tầm 3 tỉ (để sinh dòng tiền 15-20 triệu/tháng).
Ưu tiên 2 là quỹ đại học cho con (2 đứa), nhưng dao động trong khoảng: 1-1.5 tỉ. Quan điểm của tôi: đại học là một dạng đầu tư, cho nên cũng không nên quá mạo hiểm. Cần có một sự rõ ràng về khả năng “thu hồi vốn” khi đầu tư vào đại học.
Kế đến là nhà và xe. Đây là 2 món hoàn toàn có thể thuê thay vì sở hữu chính chủ. Nghĩa là chất lượng cuộc sống mình tương đương (không có gì khác biệt) giữa việc thuê và mua. Vậy thì thuê cũng là một phương án nếu như khung tài sản có giới hạn.
Ví dụ: Một người A sống trong một căn hộ chung cư, việc anh ta có đứng tên sở hữu căn hộ ấy hay không (chỉ là thuê để ở), thì cũng không ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống chính anh ấy cho lắm. Nếu có thì là đến từ việc nể nang, ngưỡng mộ từ người khác với anh ta mà thôi.
Đương nhiên, nếu có thật nhiều tiền, thì sở hữu chính chủ vẫn tốt hơn là thuê. Nhưng trong những trường hợp tiền bạc là hữu hạn, phải cân bằng với các nguồn khác: chi phí học đại học cho con, mua ô tô, quỹ hưu trí… thì phải cân nhắc.
Trong các hạng mục này, có thể nói nổi trội nhất đó là căn nhà và quỹ hưu trí sinh dòng tiền.
Chúng ta chọn sống trong căn nhà 4 tỉ và dòng tiền thu nhập thụ động là 5 triệu/tháng (từ quỹ hưu trí 1 tỉ). Hay sẽ lựa chọn sống trong chính căn nhà đó nhưng là thuê với giá 15 triệu/tháng, và dòng tiền thu nhập thụ động là 25 triệu/tháng?
Riêng cá nhân mình, thì tôi chọn thuê nhà và sở hữu dòng tiền, thay vì sở hữu căn nhà mà dòng tiền bị vụt khỏi tay.
Như vậy, ở chỗ cân bằng ở đây, có lẽ mỗi người sẽ có một lựa chọn theo tính cách và hoàn cảnh riêng. Và không có một đáp số chung cho tất cả. Nhất định là vậy. Cân bằng được các hạng mục này, thì tôi gọi là điểm lý tưởng số 3.
ĐIỂM LÝ TƯỞNG SỐ 4: QUỸ THIỆN NGUYỆN
Nếu bức tranh tài chính dừng lại ở việc “đủ cho mình và gia đình”, thì theo góc nhìn của tôi, vẫn còn thiếu một phần rất quan trọng, đó là tính cho đi.
Quỹ thiện nguyện là một nguồn lực để hỗ trợ những hoàn cảnh khó khăn, hoặc đóng góp cho những mục tiêu mang tính xã hội. Đó là tinh thần rất quen thuộc của người Việt: tương thân tương ái, lá lành đùm lá rách.

Tuy nhiên, ở đây tôi muốn đi xa hơn một chút. Thay vì nhìn thiện nguyện như những khoản cho đi mang tính ngắn hạn, phát sinh khi có cảm xúc, thì tôi có xu hướng tiếp cận theo một cách khác. Một cách có hệ thống hơn, và có thể duy trì trong rất nhiều năm.
Cụ thể, tôi hình dung quỹ thiện nguyện như một “quỹ đầu tư vì cộng đồng”. Tức là phần vốn ban đầu sẽ được giữ lại, không sử dụng trực tiếp. Thay vào đó, quỹ này được đầu tư vào các kênh phù hợp, ví dụ như quỹ mở.
Phần lợi nhuận tạo ra hàng năm, sau khi đã trừ đi yếu tố lạm phát, sẽ được sử dụng cho các hoạt động thiện nguyện. Còn phần vốn gốc vẫn được giữ lại, tiếp tục vận hành, tiếp tục sinh ra dòng tiền cho những năm sau.
Với cách làm này, quỹ thiện nguyện không còn là một khoản “cho đi một lần”, mà trở thành một nguồn lực có thể tồn tại lâu dài, năm này qua năm khác. Thậm chí nếu được duy trì tốt, có thể kéo dài qua nhiều thế hệ. Quy mô của quỹ không cần phải quá lớn, có thể chỉ là vài chục triệu, vài trăm triệu. Với những người có điều kiện hơn, có thể là vài tỷ.
Ví dụ, nếu quỹ có quy mô khoảng 1 tỷ đồng, và mỗi năm tạo ra khoảng 8% lợi nhuận, thì tương đương khoảng 80 triệu mỗi năm có thể dành cho các hoạt động thiện nguyện. Phần vốn vẫn giữ nguyên, dòng tiền vẫn tiếp tục sinh ra. Và việc cho đi được duy trì một cách đều đặn. Nếu người khác thấy phù hợp, họ có thể đóng góp thêm vào phần vốn. Không phải để “chi ngay”, mà để cùng làm cho quỹ lớn lên, từ đó tạo ra nhiều giá trị hơn trong dài hạn.
Ngoài ra, mô hình này cũng có thể áp dụng ở một phạm vi nhỏ hơn, trong chính dòng họ. Có thể gọi là một “quỹ gia tộc”. Quỹ này không dùng cho mục đích xã hội rộng lớn, mà phục vụ những nhu cầu chung trong nội bộ: Những việc hiếu hỷ, tu sửa mồ mả ông bà, tổ chức các dịp họp mặt, hoặc hỗ trợ những thành viên gặp khó khăn. Cách vận hành vẫn tương tự: giữ vốn, dùng lãi.
NIỀM TIN VÀO QUY LUẬT NHÂN QUẢ
Ở một góc độ khác, mang tính cá nhân hơn, tôi tin rằng yếu tố nhân quả và tâm linh cũng có sự tác động nhất định trong câu chuyện tài chính và sự thịnh vượng của một con người. Việc cho đi, làm thiện nguyện, hay nói theo cách truyền thống là “bố thí”, không chỉ đơn thuần là một hành động mang tính đạo đức, mà còn là một “nhân”, một hạt giống được gieo xuống cho sự đủ đầy và bền vững về sau. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc cho đi, mà không có hiểu biết, không có phương pháp, thì điều đó chưa đủ để tạo ra một nền tảng vững chắc.
Ở đây, tôi nhìn nó như một sự kết hợp.
Một bên là phần “âm”: những giá trị về đạo đức, về sự cho đi, về cái tâm.
Một bên là phần “dương”: kiến thức, năng lực, và phương pháp trong việc tạo ra và quản lý tài chính.
Khi hai yếu tố này đi cùng nhau, thì không chỉ là tạo ra của cải, mà còn là tạo ra một nền tảng thịnh vượng có chiều sâu, có khả năng duy trì qua thời gian. Có thể là ngay trong đời này, và cũng có thể là lan tỏa sang những thế hệ sau trong gia đình.
Đó là một niềm tin cá nhân của tôi, và cũng là một phần lý do vì sao tôi đặt yếu tố “cho đi” vào trong bức tranh tài chính lý tưởng này.
CHẠM ĐIỂM LÝ TƯỞNG NÀY ĐỂ LÀM GÌ?
Nếu tài chính chỉ dừng lại ở việc “không còn lo lắng”, thì đó mới chỉ là điều kiện cần. Điều đáng nói hơn, là khi con người không còn bị trói buộc bởi cơm áo gạo tiền, thì một cánh cửa khác bắt đầu mở ra một hành trình khác.
Người xưa có câu: “Ngũ thập tri thiên mệnh.” Đến tuổi 50, con người ta sau một hành trình trải nghiệm khá nhiều bài học của trường đời, sẽ bắt đầu nhận ra vài điều …về “mệnh” của mình. Hiểu mình sinh ra để làm gì, hiểu điều gì là quan trọng nhất trong phần đời còn lại.
Những câu hỏi lúc này không còn xoay quanh: “làm sao để kiếm thêm”,
Mà chuyển dần sang: Mình sống để làm gì? Mình để lại điều gì? Mình phục vụ được ai?
Khi hàng triệu người Việt có được năng lực quản lý tài chính cá nhân, biết tích lũy, biết đầu tư, biết xây dựng một nền tảng tài chính vững vàng, thì đó không chỉ là sự thay đổi của từng gia đình. Mà là sự thay đổi của cả một xã hội.
Khi đến tuổi 50, nếu một người đạt được trạng thái tự do tài chính, thì ưu tiên không còn là tích lũy thêm. Mà là quay về bên trong, hàm dưỡng đời sống tinh thần, vun bồi chiều sâu nội tâm, nuôi dưỡng đời sống tâm linh. Đó mới là “điều kiện đủ” của một con người trong một giai đoạn phát triển cao hơn.
Có thể bức tranh này không dành cho tất cả mọi người. Có thể không phải ai cũng chọn con đường này. Nhưng nếu có thể, tôi vẫn mong rằng sẽ ngày càng có nhiều người Việt đi được đến điểm này. Không phải để giàu hơn, mà để tự do hơn. Không phải để hơn người khác, mà để sống trọn vẹn hơn với chính mình.
Bùi Thế Bảo.










Bình luận